Cách dùng "那你给我介绍介绍" (nà nǐ gěi wǒ jiè shào jiè shào) trong hội thoại tiếng Trung

gěijièshàojièshào

Vậy anh nói thử tôi nghe,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:04
wèi
shá
ne

Vì sao hả?

LINE 0216:11
PLAYING SCENE
gěi
jiè
shào
jiè
shào

Vậy anh nói thử tôi nghe,

LINE 0316:13
shì
gēn
sǎo
zi

anh với chị dâu tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp16:11
TMDB ID291470