Cách dùng "那你给我介绍介绍" (nà nǐ gěi wǒ jiè shào jiè shào) trong hội thoại tiếng Trung
那你给我介绍介绍
Vậy anh nói thử tôi nghe,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:04
wèi为
shá啥
ne呢
“Vì sao hả?”
LINE 0216:11
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
gěi给
wǒ我
jiè介
shào绍
jiè介
shào绍
“Vậy anh nói thử tôi nghe,”
LINE 0316:13
nǐ你
shì是
gēn跟
wǒ我
sǎo嫂
zi子
“anh với chị dâu tôi”
Show Information