Cách dùng "你别在这儿扒拉我" (nǐ bié zài zhè ér bā lā wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你别在这儿扒拉我
Anh đừng đứng đây lôi kéo tôi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:39
nǐ你
máng忙
nǐ你
de的
qù去
ba吧
“Anh cứ bận việc của anh đi.”
LINE 0215:40
PLAYING SCENEnǐ你
bié别
zài在
zhè这
ér儿
bā扒
lā拉
wǒ我
“Anh đừng đứng đây lôi kéo tôi nữa.”
LINE 0315:44
nǐ你
kàn看
a啊
“Cậu xem này,”
Show Information