Cách dùng "你的电影好不容易开拍了" (nǐ de diàn yǐng hǎo bù róng yì kāi pāi le) trong hội thoại tiếng Trung
你的电影好不容易开拍了
Bộ phim của anh khó khăn lắm mới khai máy được,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:01
wǒ我
shén什
me么
shì事
dōu都
méi没
yǒu有
“Em không có chuyện gì cả.”
LINE 0224:04
PLAYING SCENEnǐ你
de的
diàn电
yǐng影
hǎo好
bù不
róng容
yì易
kāi开
pāi拍
le了
“Bộ phim của anh khó khăn lắm mới khai máy được,”
LINE 0324:06
yí一
dìng定
yào要
hǎo好
hǎo好
wán完
chéng成
zì自
jǐ己
de的
mèng梦
xiǎng想
“nhất định phải tập trung hoàn thành ước mơ của mình.”
Show Information