Cách dùng "你的意思我明白" (nǐ de yì si wǒ míng bái) trong hội thoại tiếng Trung
你的意思我明白
Chú hiểu ý của cháu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:04
hái孩
zi子
“Cháu à.”
LINE 0230:07
PLAYING SCENEnǐ你
de的
yì意
si思
wǒ我
míng明
bái白
“Chú hiểu ý của cháu.”
LINE 0330:11
kě可
wǒ我
kàn看
tā他
nà那
ge个
yàng样
zi子
ya呀
“Nhưng nhìn tình hình của cậu ấy bây giờ”
Show Information