Cách dùng "你进入决赛啦" (nǐ jìn rù jué sài la) trong hội thoại tiếng Trung
你进入决赛啦
Em lọt vào vòng chung kết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:50
jué决
sài赛
míng名
dān单
chū出
lái来
le了
“Danh sách vào chung kết đã có rồi này.”
LINE 0219:51
PLAYING SCENEnǐ你
jìn进
rù入
jué决
sài赛
la啦
“Em lọt vào vòng chung kết rồi.”
LINE 0319:53
nǐ你
xiàn现
zài在
shì是
“Bây giờ em”
Show Information