Cách dùng "你 你照顾好身体" (nǐ nǐ zhào gù hǎo shēn tǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你 你照顾好身体
Anh… anh nhớ chăm sóc bản thân.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:06
wǒ我
xiān先
bù不
gēn跟
nǐ你
shuō说
le了
a啊
“Em không nói chuyện với anh nữa nhé.”
LINE 0204:07
PLAYING SCENEnǐ nǐ zhào gù hǎo shēn tǐ
你 你照顾好身体
“Anh… anh nhớ chăm sóc bản thân.”
LINE 0304:10
xíng行
“Ừ.”
Show Information