Cách dùng "你让我在这儿清静清静" (nǐ ràng wǒ zài zhè ér qīng jìng qīng jìng) trong hội thoại tiếng Trung

ràngzàizhèérqīngjìngqīngjìng

để tôi ở đây yên tĩnh một lát.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:57
xiān
máng

Anh cứ bận việc của anh đi,

LINE 0214:59
PLAYING SCENE
ràng
zài
zhè
ér
qīng
jìng
qīng
jìng

để tôi ở đây yên tĩnh một lát.

LINE 0315:03
le
zhè
shì

Làm sao vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp14:59
TMDB ID291470