Cách dùng "你说的我都理解" (nǐ shuō de wǒ dōu lǐ jiě) trong hội thoại tiếng Trung
你说的我都理解
Chú hiểu những gì cháu nói.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:02
zhì至
shǎo少
tā她
shì试
guò过
yī一
cì次
le了
ya呀
“Ít nhất cô ấy đã từng thử một lần rồi.”
LINE 0235:05
PLAYING SCENEnǐ你
shuō说
de的
wǒ我
dōu都
lǐ理
jiě解
“Chú hiểu những gì cháu nói.”
LINE 0335:07
dàn但
shì是
xiàn现
shí实
a啊
“Nhưng thực tế”
Show Information