Cách dùng "你要多陪陪她 多鼓励" (nǐ yào duō péi péi tā duō gǔ lì) trong hội thoại tiếng Trung
你要多陪陪她 多鼓励
hãy ở bên bà ấy nhiều hơn, động viên bà ấy nhiều hơn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:37
nǐ你
bú不
yào要
huī灰
xīn心
“cô đừng nản lòng,”
LINE 0204:38
PLAYING SCENEnǐ yào duō péi péi tā duō gǔ lì
你要多陪陪她 多鼓励
“hãy ở bên bà ấy nhiều hơn, động viên bà ấy nhiều hơn.”
LINE 0304:41
wěn稳
zhù住
“Giữ vững tinh thần,”
Show Information