Cách dùng "你也有好几天没合眼了" (nǐ yě yǒu hǎo jǐ tiān méi hé yǎn le) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuhǎotiānméiyǎnle

Cũng mấy ngày rồi cháu chưa ngủ,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:49
jīn
tiān
wǎn
shàng
dīng
zhe

Tối nay để chú trông.

LINE 0241:51
PLAYING SCENE
yǒu
hǎo
tiān
méi
yǎn
le

Cũng mấy ngày rồi cháu chưa ngủ,

LINE 0341:53
gǎn
jǐn
shuì
jiào

mau đi ngủ một giấc đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp41:51
TMDB ID291470