Cách dùng "我是这么个情况" (wǒ shì zhè me gè qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
我是这么个情况
hoàn cảnh của tôi là thế này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:44
nǐ你
kàn看
a啊
“Cậu xem này,”
LINE 0215:46
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
zhè这
me么
gè个
qíng情
kuàng况
“hoàn cảnh của tôi là thế này.”
LINE 0315:49
wǒ我
shì是
“Tôi”
Show Information