Cách dùng "我这呼机里消息都爆了" (wǒ zhè hū jī lǐ xiāo xī dōu bào le) trong hội thoại tiếng Trung
我这呼机里消息都爆了
Tin nhắn trong máy nhắn tin của tôi tới tấp luôn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:42
zǔ组
lǐ里
rén人
dōu都
zhǎo找
wǒ我
yào要
qián钱
nǎ哪
“Người trong đoàn đều đòi tiền tôi.”
LINE 0202:45
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
hū呼
jī机
lǐ里
xiāo消
xī息
dōu都
bào爆
le了
“Tin nhắn trong máy nhắn tin của tôi tới tấp luôn.”
LINE 0302:47
wǒ我
shì是
yí一
gè个
diàn电
huà话
“Tôi không dám trả lời”
Show Information