Cách dùng "再说那人是我介绍来的" (zài shuō nà rén shì wǒ jiè shào lái de) trong hội thoại tiếng Trung
再说那人是我介绍来的
Hơn nữa người đó là do tôi giới thiệu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:33
zhè这
ge个
zhàng账
bù不
kě可
néng能
ràng让
nǐ你
bèi背
“Không thể để cậu gánh khoản này được.”
LINE 0238:37
PLAYING SCENEzài再
shuō说
nà那
rén人
shì是
wǒ我
jiè介
shào绍
lái来
de的
“Hơn nữa người đó là do tôi giới thiệu.”
LINE 0338:39
xiàn现
zài在
shì事
nòng弄
chéng成
zhè这
yàng样
“Giờ xảy ra chuyện thế này,”
Show Information