Cách dùng "至少她试过一次了呀" (zhì shǎo tā shì guò yī cì le ya) trong hội thoại tiếng Trung
至少她试过一次了呀
Ít nhất cô ấy đã từng thử một lần rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:01
jié结
guǒ果
zhēn真
de的
bú不
zhòng重
yào要
“Kết quả thật sự không quan trọng.”
LINE 0235:02
PLAYING SCENEzhì至
shǎo少
tā她
shì试
guò过
yī一
cì次
le了
ya呀
“Ít nhất cô ấy đã từng thử một lần rồi.”
LINE 0335:05
nǐ你
shuō说
de的
wǒ我
dōu都
lǐ理
jiě解
“Chú hiểu những gì cháu nói.”
Show Information