Cách dùng "祝贺祝贺 热烈祝贺" (zhù hè zhù hè rè liè zhù hè) trong hội thoại tiếng Trung
祝贺祝贺 热烈祝贺
Chúc mừng, chúc mừng, nhiệt liệt chúc mừng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:14
huān yíng huān yíng rè liè huān yíng
欢迎欢迎 热烈欢迎
“Hoan nghênh, hoan nghênh, nhiệt liệt hoan nghênh.”
LINE 0240:17
PLAYING SCENEzhù hè zhù hè rè liè zhù hè
祝贺祝贺 热烈祝贺
“Chúc mừng, chúc mừng, nhiệt liệt chúc mừng.”
LINE 0340:22
běi北
jīng京
de的
dōng冬
tiān天
zhēn真
zhǎng长
“Mùa Đông ở Bắc Kinh dài thật.”
Show Information