Cách dùng "另外三个地址也都找过了 他不在" (lìng wài sān gè dì zhǐ yě dōu zhǎo guò le tā bù zài) trong hội thoại tiếng Trung
另外三个地址也都找过了 他不在
Ba địa chỉ khác cũng đã tìm rồi. Ông ấy không có ở đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:53
wǒ我
hěn很
kàn看
hǎo好
nǐ你
a啊
“Tôi rất kỳ vọng vào em.”
LINE 0220:06
PLAYING SCENElìng wài sān gè dì zhǐ yě dōu zhǎo guò le tā bù zài
另外三个地址也都找过了 他不在
“Ba địa chỉ khác cũng đã tìm rồi. Ông ấy không có ở đó.”
LINE 0320:10
yǒu yí gè fáng zi dōu fā méi le zài lǐ miàn zhù de quán shì téng wàn zhí wù
有一个房子都发霉了 在里面住的全是藤蔓植物
“Có một căn nhà mốc meo hết rồi. Trong đó toàn là dây leo ở.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
dà jiā yào shì yìng yī xià xīn de gōng zuò shí jiānMọi người cần thích nghi với lịch làm mới

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè bù yǒu bìng ma zhè bù bù zhè shén meCó bình thường không hả trời? Không, cái gì đây?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì míng bái rén míng bái rén jiù yīng gāi míng báiEm là người sáng suốt Người sáng suốt Thì nên hiểu rõ

HSK 3
0:03s
wǒ men liǎng gè míng bái jiù xíng míng bái le baChỉ cần hai ta hiểu là được Hiểu rồi đúng không?

HSK 3
0:03s
bù bù míng bái nǐ néng shuō míng bái diǎn maKhông, không hiểu Anh có thể nói rõ hơn không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎo diǎn shēng wǒ gēn nǐ jiǎng zhè shì péi zǒng ān pái deNhỏ tiếng thôi Tôi nói cho anh biết Đây là do Tổng Bùi sắp xếp

HSK 2
0:03s
wǒ jué de zán dé yǎn xiàng diǎn a nǐ kàn kàn nà biānTôi nghĩ mình phải diễn cho giống chứ Anh nhìn bên kia kìa

HSK 5
0:03s
zhè diǎn chéng dù jiù shòu bù liǎo le ma shòu bù liǎo le shòu bù liǎo leMức độ này đã chịu không nổi rồi sao? Chịu không nổi rồi, không nổi rồi

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s