Cách dùng "三个小时了 都没给我送到" (sān gè xiǎo shí le dōu méi gěi wǒ sòng dào) trong hội thoại tiếng Trung
三个小时了 都没给我送到
Ba tiếng rồi. Vẫn chưa giao cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:59
duō多
zhǎng长
shí时
jiān间
le了
“Bao lâu rồi?”
LINE 0218:01
PLAYING SCENEsān gè xiǎo shí le dōu méi gěi wǒ sòng dào
三个小时了 都没给我送到
“Ba tiếng rồi. Vẫn chưa giao cho tôi.”
LINE 0318:03
zhè jiù bú shì chí dào bù chí dào de shì le wǒ yào tóu sù nǐ
这就不是迟到不迟到的事了 我要投诉你
“Đây không còn là chuyện trễ hay không trễ nữa. Tôi sẽ khiếu nại anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
jiù yòng tā nà bǎn běn wǒ gēn dǎo yǎn shuō le bù yòng gǎiCứ dùng bản của anh ấy đi Tôi đã nói với đạo diễn rồi Không cần sửa

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
guān le ma xià bō le guān le lèi sǐ le lèi sǐ leTắt chưa? Hạ sóng rồi, tắt rồi Mệt chết đi được

HSK 4
0:03s
xīn kǔ le xīn kǔ le méi shì méi shì méi shì xīn kǔ leVất vả rồi, vất vả rồi Không sao, không sao Vất vả rồi

HSK 5
0:03s
wǒ dōu xià bō le yòu yǒu shén me chǎn pǐn míng tiān zài shuō ba bú shìTôi vừa hạ sóng xong Lại có sản phẩm gì thì mai tính sau Không phải

HSK 7
0:03s
hǎo qióng jiě shuō le zán men mǎ yǐ zhí bō yǐ jīng kāi shǐ yíng lì leChị Hảo Quỳnh nói rồi Đuôi Ngựa Live nhà mình đã bắt đầu có lãi

HSK 7
0:03s
nà yào shì zhào zhè ge qū shì xià qù děng péi zǒng xiū yǎng huí lái zhī qiánThế nếu cứ theo xu hướng này Trước khi tổng Bùi dưỡng sức trở về

HSK 1
0:03s
hǎo le ma hǎo le ma hǎo le shàng bō le ba shàng bō leXong chưa, xong chưa? Xong rồi Lên sóng rồi chứ? Lên sóng rồi