Cách dùng "我下一单要超时了 我就先走了" (wǒ xià yī dān yào chāo shí le wǒ jiù xiān zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

xiàdānyàochāoshíle jiùxiānzǒule

Đơn tiếp theo của em sắp trễ giờ rồi. Em đi trước đây.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:44
qiáo lǎo shī zhù nín yòng cān yú kuài jì de gěi gè hǎo píng ó

乔老师 祝您用餐愉快 记得给个好评哦

Thầy Kiều, chúc thầy dùng bữa ngon miệng. Nhớ cho em đánh giá tốt nhé.

LINE 0218:48
PLAYING SCENE
wǒ xià yī dān yào chāo shí le wǒ jiù xiān zǒu le

我下一单要超时了 我就先走了

Đơn tiếp theo của em sắp trễ giờ rồi. Em đi trước đây.

LINE 0318:50
qiáo lǎo shī yí dìng yào gěi hǎo píng a

乔老师 一定要给好评啊

Thầy Kiều, nhất định phải cho em đánh giá tốt nhé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp18:48
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 188 clips (Page 10 of 10)
就用他那版本 我跟导演说了 不用改
HSK 6
0:03s
jiù yòng tā nà bǎn běn wǒ gēn dǎo yǎn shuō le bù yòng gǎiCứ dùng bản của anh ấy đi Tôi đã nói với đạo diễn rồi Không cần sửa
才是路知遥的知音啊
HSK 2
0:03s
cái shì lù zhī yáo de zhī yīn amới là tri âm của Lộ Tri Dao
关了吗 下播了 关了 累死了累死了
HSK 3
0:03s
guān le ma xià bō le guān le lèi sǐ le lèi sǐ leTắt chưa? Hạ sóng rồi, tắt rồi Mệt chết đi được
辛苦了辛苦了 没事没事没事 辛苦了
HSK 4
0:03s
xīn kǔ le xīn kǔ le méi shì méi shì méi shì xīn kǔ leVất vả rồi, vất vả rồi Không sao, không sao Vất vả rồi
我都下播了 又有什么产品明天再说吧 不是
HSK 5
0:03s
wǒ dōu xià bō le yòu yǒu shén me chǎn pǐn míng tiān zài shuō ba bú shìTôi vừa hạ sóng xong Lại có sản phẩm gì thì mai tính sau Không phải
郝琼姐说了 咱们马尾直播已经开始盈利了
HSK 7
0:03s
hǎo qióng jiě shuō le zán men mǎ yǐ zhí bō yǐ jīng kāi shǐ yíng lì leChị Hảo Quỳnh nói rồi Đuôi Ngựa Live nhà mình đã bắt đầu có lãi
那要是照这个趋势下去 等裴总休养回来之前
HSK 7
0:03s
nà yào shì zhào zhè ge qū shì xià qù děng péi zǒng xiū yǎng huí lái zhī qiánThế nếu cứ theo xu hướng này Trước khi tổng Bùi dưỡng sức trở về
好了吗 好了吗 好了 上播了吧 上播了
HSK 1
0:03s
hǎo le ma hǎo le ma hǎo le shàng bō le ba shàng bō leXong chưa, xong chưa? Xong rồi Lên sóng rồi chứ? Lên sóng rồi