Cách dùng "也没有人物张力 你让我怎么演" (yě méi yǒu rén wù zhāng lì nǐ ràng wǒ zěn me yǎn) trong hội thoại tiếng Trung
也没有人物张力 你让我怎么演
cũng không có sức căng nhân vật. Thầy bảo tôi diễn thế nào?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:22
nǐ zhè háo wú luó jí gōu lián gèng méi yǒu xì jù chōng tū
你这毫无逻辑勾连 更没有戏剧冲突
“Thứ này chẳng có logic liên kết gì, lại càng không có xung đột kịch tính,”
LINE 0221:25
PLAYING SCENEyě méi yǒu rén wù zhāng lì nǐ ràng wǒ zěn me yǎn
也没有人物张力 你让我怎么演
“cũng không có sức căng nhân vật. Thầy bảo tôi diễn thế nào?”
LINE 0321:28
néng bù néng gàn le bù néng gàn huàn rén ba kě yǐ a huàn rén kě yǐ a
能不能干了 不能干换人吧 可以啊 换人可以啊
“Còn làm được không? Không làm được thì đổi người đi. Được thôi. Đổi người được đấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
dà jiā yào shì yìng yī xià xīn de gōng zuò shí jiānMọi người cần thích nghi với lịch làm mới

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè bù yǒu bìng ma zhè bù bù zhè shén meCó bình thường không hả trời? Không, cái gì đây?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì míng bái rén míng bái rén jiù yīng gāi míng báiEm là người sáng suốt Người sáng suốt Thì nên hiểu rõ

HSK 3
0:03s
wǒ men liǎng gè míng bái jiù xíng míng bái le baChỉ cần hai ta hiểu là được Hiểu rồi đúng không?

HSK 3
0:03s
bù bù míng bái nǐ néng shuō míng bái diǎn maKhông, không hiểu Anh có thể nói rõ hơn không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎo diǎn shēng wǒ gēn nǐ jiǎng zhè shì péi zǒng ān pái deNhỏ tiếng thôi Tôi nói cho anh biết Đây là do Tổng Bùi sắp xếp

HSK 2
0:03s
wǒ jué de zán dé yǎn xiàng diǎn a nǐ kàn kàn nà biānTôi nghĩ mình phải diễn cho giống chứ Anh nhìn bên kia kìa

HSK 5
0:03s
zhè diǎn chéng dù jiù shòu bù liǎo le ma shòu bù liǎo le shòu bù liǎo leMức độ này đã chịu không nổi rồi sao? Chịu không nổi rồi, không nổi rồi

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s