Cách dùng "一个个的 就是太服他了" (yí gè gè de jiù shì tài fú tā le) trong hội thoại tiếng Trung

de jiùshìtàile

từng đứa một chính là quá phục hắn rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:47
zhè
xiē
yuán
gōng
a

Mấy nhân viên này à

LINE 0208:48
PLAYING SCENE
yí gè gè de jiù shì tài fú tā le

一个个的 就是太服他了

từng đứa một chính là quá phục hắn rồi.

LINE 0308:51
zhè yǐ hòu jiāng zài wài jūn lìng yǒu suǒ bù shòu nà hái dé le

这以后 将在外君令有所不受 那还得了

Từ nay về sau tướng ngoài biên cương, lệnh vua có thể không tuân. Thế còn được à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp08:48
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 188 clips (Page 10 of 10)
就用他那版本 我跟导演说了 不用改
HSK 6
0:03s
jiù yòng tā nà bǎn běn wǒ gēn dǎo yǎn shuō le bù yòng gǎiCứ dùng bản của anh ấy đi Tôi đã nói với đạo diễn rồi Không cần sửa
才是路知遥的知音啊
HSK 2
0:03s
cái shì lù zhī yáo de zhī yīn amới là tri âm của Lộ Tri Dao
关了吗 下播了 关了 累死了累死了
HSK 3
0:03s
guān le ma xià bō le guān le lèi sǐ le lèi sǐ leTắt chưa? Hạ sóng rồi, tắt rồi Mệt chết đi được
辛苦了辛苦了 没事没事没事 辛苦了
HSK 4
0:03s
xīn kǔ le xīn kǔ le méi shì méi shì méi shì xīn kǔ leVất vả rồi, vất vả rồi Không sao, không sao Vất vả rồi
我都下播了 又有什么产品明天再说吧 不是
HSK 5
0:03s
wǒ dōu xià bō le yòu yǒu shén me chǎn pǐn míng tiān zài shuō ba bú shìTôi vừa hạ sóng xong Lại có sản phẩm gì thì mai tính sau Không phải
郝琼姐说了 咱们马尾直播已经开始盈利了
HSK 7
0:03s
hǎo qióng jiě shuō le zán men mǎ yǐ zhí bō yǐ jīng kāi shǐ yíng lì leChị Hảo Quỳnh nói rồi Đuôi Ngựa Live nhà mình đã bắt đầu có lãi
那要是照这个趋势下去 等裴总休养回来之前
HSK 7
0:03s
nà yào shì zhào zhè ge qū shì xià qù děng péi zǒng xiū yǎng huí lái zhī qiánThế nếu cứ theo xu hướng này Trước khi tổng Bùi dưỡng sức trở về
好了吗 好了吗 好了 上播了吧 上播了
HSK 1
0:03s
hǎo le ma hǎo le ma hǎo le shàng bō le ba shàng bō leXong chưa, xong chưa? Xong rồi Lên sóng rồi chứ? Lên sóng rồi