Cách dùng "这报告上说 他刚完成一项重大手术" (zhè bào gào shàng shuō tā gāng wán chéng yī xiàng zhòng dà shǒu shù) trong hội thoại tiếng Trung
这报告上说 他刚完成一项重大手术
Báo cáo này nói ông ấy vừa trải qua một ca đại phẫu,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:01
wǒ zhǎo biàn le quán shì jiè nán guài wǒ dōu zhǎo bú dào tā
我找遍了全世界 难怪我都找不到他
“Tôi tìm khắp thế giới, chẳng trách sao tôi không tìm thấy ông ấy.”
LINE 0228:11
PLAYING SCENEzhè bào gào shàng shuō tā gāng wán chéng yī xiàng zhòng dà shǒu shù
这报告上说 他刚完成一项重大手术
“Báo cáo này nói ông ấy vừa trải qua một ca đại phẫu,”
LINE 0328:14
mù目
qián前
zhèng正
zài在
hūn昏
mí迷
“hiện đang hôn mê.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
dà jiā yào shì yìng yī xià xīn de gōng zuò shí jiānMọi người cần thích nghi với lịch làm mới

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè bù yǒu bìng ma zhè bù bù zhè shén meCó bình thường không hả trời? Không, cái gì đây?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì míng bái rén míng bái rén jiù yīng gāi míng báiEm là người sáng suốt Người sáng suốt Thì nên hiểu rõ

HSK 3
0:03s
wǒ men liǎng gè míng bái jiù xíng míng bái le baChỉ cần hai ta hiểu là được Hiểu rồi đúng không?

HSK 3
0:03s
bù bù míng bái nǐ néng shuō míng bái diǎn maKhông, không hiểu Anh có thể nói rõ hơn không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎo diǎn shēng wǒ gēn nǐ jiǎng zhè shì péi zǒng ān pái deNhỏ tiếng thôi Tôi nói cho anh biết Đây là do Tổng Bùi sắp xếp

HSK 2
0:03s
wǒ jué de zán dé yǎn xiàng diǎn a nǐ kàn kàn nà biānTôi nghĩ mình phải diễn cho giống chứ Anh nhìn bên kia kìa

HSK 5
0:03s
zhè diǎn chéng dù jiù shòu bù liǎo le ma shòu bù liǎo le shòu bù liǎo leMức độ này đã chịu không nổi rồi sao? Chịu không nổi rồi, không nổi rồi

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s