Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "孺子可教也" (rú zǐ kě jiào yě) trong hội thoại tiếng Trung

孺子可教也

rú zǐ kě jiào yě

Trẻ con dễ dạy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
28:14
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1孺子可教也啊rú zǐ kě jiào yě ađúng là trẻ con dễ dạy.
2孺子可教也rú zǐ kě jiào yěTrẻ con dễ dạy.
3睡了睡了睡了shuì le shuì le shuì le♪Điều chỉnh theo tần số nhớ thương anh♪ Ngủ thôi.

More Clips From Episode

Total 113 clips (Page 3 of 6)
不早点说 你故意的吧你 我也才看见
HSK 4
0:03s
bù zǎo diǎn shuō nǐ gù yì de ba nǐ wǒ yě cái kàn jiànSao không nói sớm? Anh cố tình đấy à? Tôi cũng vừa nhìn thấy thôi.

免费让大家看了一场大戏
HSK 4
0:03s
miǎn fèi ràng dà jiā kàn le yī cháng dà xìcho mọi người xem một vở kịch lớn miễn phí.

跟我对不起没用
HSK 2
0:03s
gēn wǒ duì bù qǐ méi yòngXin lỗi tôi thì có ích gì?

但是这件私事 就是这么不合时宜地发生了
HSK 7
0:03s
dàn shì zhè jiàn sī shì jiù shì zhè me bù hé shí yí dì fā shēng lenhưng chuyện cá nhân này đã xảy ra không đúng thời điểm.

我为了感情放弃了工作 所以我不会再重蹈覆辙了
HSK 4
0:03s
wǒ wèi le gǎn qíng fàng qì le gōng zuò suǒ yǐ wǒ bú huì zài chóng dǎo fù zhé letôi đã từ bỏ công việc vì tình cảm. Cho nên tôi sẽ không giẫm vào vết xe đổ đó nữa.

工作上的事 我会用能力说话 私下的事
HSK 7
0:03s
gōng zuò shàng de shì wǒ huì yòng néng lì shuō huà sī xià de shìVề công việc, tôi sẽ chứng minh bằng năng lực. Việc đời tư,

小菲啊 我呢 也挺看不惯廖诗语那种人的
HSK 3
0:03s
xiǎo fēi a wǒ ne yě tǐng kàn bù guàn liào shī yǔ nà zhǒng rén deTiểu Phi à, tôi cũng không ưa người như Liêu Thi Ngữ.

不就有个好爸爸吗 有什么了不起
HSK 5
0:03s
bù jiù yǒu gè hǎo bà bà ma yǒu shén me liǎo bù qǐChỉ là có ông bố tốt thôi mà, có gì ghê gớm chứ.

他不出来毒舌几句 我都不习惯了
HSK 3
0:03s
tā bù chū lái dú shé jǐ jù wǒ dōu bù xí guàn leanh ta không ra nói kháy vài câu, tôi lại thấy không quen.

我呢 就怕有人煽风点火 把事闹大了
HSK 5
0:03s
wǒ ne jiù pà yǒu rén shān fēng diǎn huǒ bǎ shì nào dà letôi chỉ sợ có người lại đổ thêm dầu vào lửa, khiến cho chuyện ầm ĩ hơn.

所以咱自媒体这边防患于未然嘛
HSK 6
0:03s
suǒ yǐ zán zì méi tǐ zhè biān fáng huàn yú wèi rán maThế nên truyền thông cá nhân chúng ta cứ phòng bệnh hơn chữa bệnh vậy.

拜托了 尽力 尽力 走了 慢走啊 姐
HSK 7
0:03s
bài tuō le jìn lì jìn lì zǒu le màn zǒu a jiěNhờ chị đấy. Cố hết sức. Đi đây. Chị đi thong thả nhé.

有事找你 你就没影
HSK 2
0:03s
yǒu shì zhǎo nǐ nǐ jiù méi yǐngLúc có việc thì anh lại mất hút,

没事的时候 每天在我眼前瞎晃悠
HSK 7
0:03s
méi shì de shí hòu měi tiān zài wǒ yǎn qián xiā huàng yōucòn lúc không có việc gì thì ngày nào cũng lượn lờ trước mắt tôi.

你慢点 今晚真没少喝呀我
HSK 5
0:03s
nǐ màn diǎn jīn wǎn zhēn méi shǎo hē ya wǒTừ từ thôi. Tối nay tôi uống rõ nhiều luôn.

那金子那么漂亮 你都没看上
HSK 6
0:03s
nà jīn zi nà me piào liàng nǐ dōu méi kàn shàngCô Kim Tử đó xinh đẹp như thế mà cậu còn không vừa mắt,

你就铁了心地要舔女房东了呗
HSK 7
0:03s
nǐ jiù tiě le xīn dì yào tiǎn nǚ fáng dōng le beiquyết tâm bám lấy chủ nhà rồi chứ gì?

天道好轮回
HSK 1
0:03s
tiān dào hǎo lún huíLưới trời lồng lộng,

苍天饶过谁
HSK 7
0:03s
cāng tiān ráo guò shuítuy thưa mà khó lọt.

有生之年看到你这样
HSK 2
0:03s
yǒu shēng zhī nián kàn dào nǐ zhè yàngĐời này được thấy cậu thế này,