Cách dùng "从一开始这就是一个圈套" (cóng yī kāi shǐ zhè jiù shì yí gè quān tào) trong hội thoại tiếng Trung
从一开始这就是一个圈套
Ngay từ đầu, đây đã là một cái bẫy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
17:15
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 原来欲加之罪可以这么简单 | yuán lái yù jiā zhī zuì kě yǐ zhè me jiǎn dān | Hóa ra muốn vu oan lại đơn giản đến vậy. |
| 2▶ | 从一开始这就是一个圈套 | cóng yī kāi shǐ zhè jiù shì yí gè quān tào | Ngay từ đầu, đây đã là một cái bẫy. |
| 3 | 太傅 太史丞 | tài fù tài shǐ chéng | Thái phó. Thái sử thừa. |
More Clips From Episode
Total 49 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wéi yǒu bì guān huò xǔ hái yǒu yī xiàn shēng jīChỉ có bế quan thì may ra còn một tia hi vọng.

HSK 4
0:03s
nù ér bù wēi wēi ér bù nù shèng shàng dìng huì xǐ huānGiận mà không uy, uy mà chẳng giận. Thánh thượng ắt sẽ thích.

HSK 7
0:03s
- ruò shì yǒu rén wèn qǐ … - wǒ yī gài shuō bù zhī- Nếu có ai hỏi… - Ta sẽ nói không biết gì hết.

HSK 7
0:03s
shì bú shì bài gāo cǎi dī ? kàn xiàn zhǔ luò nàn yī xīn dài mànHắn nịnh trên nạt dưới, thấy huyện chúa gặp nạn nên thờ ơ?

