Cách dùng "- 长毛 - 妈呀" (- cháng máo - mā ya) trong hội thoại tiếng Trung
- 长毛 - 妈呀
- cháng máo - mā ya
Tóc Dài. Ối mẹ ơi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
6:42
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 联系方式都有 打这个电话 | lián xì fāng shì dōu yǒu dǎ zhè ge diàn huà | Có phương thức liên hệ đây. Gọi vào số này. |
| 2▶ | - 长毛 - 妈呀 | - cháng máo - mā ya | Tóc Dài. Ối mẹ ơi! |
| 3 | - 快跑 - 跑 回来 | - kuài pǎo - pǎo huí lái | Mau chạy đi! Quay lại đây! Cậu đứng đó cho tôi! |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
hǎo duō xiǎo nián qīng a dōu tōu tōu pǎo shàng lái pāi shì pínRất nhiều thanh thiếu niên đều lén đến đây để quay video,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shén me hǎo kě xī de zài shuōKhông có gì để tiếc cả. Với lại đó không phải vụ án chưa có lời giải,

HSK 1
0:03s
nà bú shì xuán àn shì cuò ànVới lại đó không phải vụ án chưa có lời giải, mà là vụ án sai sót.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s