Cách dùng "我看见你了 出来" (wǒ kàn jiàn nǐ le chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
我看见你了 出来
wǒ kàn jiàn nǐ le chū lái
Tôi nhìn thấy cháu rồi. Ra đây đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
3:37
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 韩梓昂 | hán zǐ áng | Hàn Tử Ngang. |
| 2▶ | 我看见你了 出来 | wǒ kàn jiàn nǐ le chū lái | Tôi nhìn thấy cháu rồi. Ra đây đi. |
| 3 | 这是… 元龙里定制款 | zhè shì … yuán lóng lǐ dìng zhì kuǎn | Đây là… Hàng đặt riêng cho Nguyên Long Lý, |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
hǎo duō xiǎo nián qīng a dōu tōu tōu pǎo shàng lái pāi shì pínRất nhiều thanh thiếu niên đều lén đến đây để quay video,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shén me hǎo kě xī de zài shuōKhông có gì để tiếc cả. Với lại đó không phải vụ án chưa có lời giải,

HSK 1
0:03s
nà bú shì xuán àn shì cuò ànVới lại đó không phải vụ án chưa có lời giải, mà là vụ án sai sót.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s