Cách dùng "我看见你了 出来" (wǒ kàn jiàn nǐ le chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
我看见你了 出来
Tôi nhìn thấy cháu rồi. Ra đây đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
3:37
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 韩梓昂 | hán zǐ áng | Hàn Tử Ngang. |
| 2▶ | 我看见你了 出来 | wǒ kàn jiàn nǐ le chū lái | Tôi nhìn thấy cháu rồi. Ra đây đi. |
| 3 | 这是… 元龙里定制款 | zhè shì … yuán lóng lǐ dìng zhì kuǎn | Đây là… Hàng đặt riêng cho Nguyên Long Lý, |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ hái kàn dào tā de bāo bāo lǐ tou yǒu liǎng jiàn xuè yīTôi còn thấy trong túi của anh ấy có hai chiếc áo dính máu.

HSK 3
0:03s
gāng cái hái zài xiǎo chī jiē ne xiàn zài pǎo jīn shā shì chǎng lái leVừa nãy còn đang ở phố ăn vặt, bây giờ đã đến chợ Kim Sa rồi.















