Cách dùng "狼哥来了 狗日的" (láng gē lái le gǒu rì de) trong hội thoại tiếng Trung
狼哥来了 狗日的
láng gē lái le gǒu rì de
- Anh Sói đến rồi. - Thằng chó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
9:28
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难怪培训都不来 是啊 | nán guài péi xùn dōu bù lái shì a | - Thảo nào còn không đến tập huấn. - Đúng thế. |
| 2▶ | 狼哥来了 狗日的 | láng gē lái le gǒu rì de | - Anh Sói đến rồi. - Thằng chó. |
| 3 | 金爷 | jīn yé | Anh Kim. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
hǎo duō xiǎo nián qīng a dōu tōu tōu pǎo shàng lái pāi shì pínRất nhiều thanh thiếu niên đều lén đến đây để quay video,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shén me hǎo kě xī de zài shuōKhông có gì để tiếc cả. Với lại đó không phải vụ án chưa có lời giải,

HSK 1
0:03s
nà bú shì xuán àn shì cuò ànVới lại đó không phải vụ án chưa có lời giải, mà là vụ án sai sót.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s