Cách dùng "慢点开啊 何所" (màn diǎn kāi a hé suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
慢点开啊 何所
màn diǎn kāi a hé suǒ
Đồn phó Hà đi thong thả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
8:00
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 抓紧 - 好的 | - zhuā jǐn - hǎo de | - Nhanh nhẹn lên đấy. - Vâng. |
| 2▶ | 慢点开啊 何所 | màn diǎn kāi a hé suǒ | Đồn phó Hà đi thong thả. |
| 3 | 慢慢走哦 | màn màn zǒu ó | Đi thong thả nhé. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
hǎo duō xiǎo nián qīng a dōu tōu tōu pǎo shàng lái pāi shì pínRất nhiều thanh thiếu niên đều lén đến đây để quay video,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shén me hǎo kě xī de zài shuōKhông có gì để tiếc cả. Với lại đó không phải vụ án chưa có lời giải,

HSK 1
0:03s
nà bú shì xuán àn shì cuò ànVới lại đó không phải vụ án chưa có lời giải, mà là vụ án sai sót.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s