Cách dùng "你搞什么去?" (nǐ gǎo shén me qù ?) trong hội thoại tiếng Trung
你搞什么去?
nǐ gǎo shén me qù ?
Cậu đi đâu…
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
9:35
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 金爷 | jīn yé | Anh Kim. |
| 2▶ | 你搞什么去? | nǐ gǎo shén me qù ? | Cậu đi đâu… |
| 3 | 何所 没有 | hé suǒ méi yǒu | Đồn phó Hà. Không có. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
hǎo duō xiǎo nián qīng a dōu tōu tōu pǎo shàng lái pāi shì pínRất nhiều thanh thiếu niên đều lén đến đây để quay video,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shén me hǎo kě xī de zài shuōKhông có gì để tiếc cả. Với lại đó không phải vụ án chưa có lời giải,

HSK 1
0:03s
nà bú shì xuán àn shì cuò ànVới lại đó không phải vụ án chưa có lời giải, mà là vụ án sai sót.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s