Cách dùng "还有一半呢 他对外给租了" (hái yǒu yí bàn ne tā duì wài gěi zū le) trong hội thoại tiếng Trung
还有一半呢 他对外给租了
Một nửa còn lại thì cho người ngoài thuê.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
26:05
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 17层有一半呢 他给员工当宿舍了 | 17 céng yǒu yí bàn ne tā gěi yuán gōng dāng sù shè le | Một nửa tầng 17 được ông ấy lấy làm ký túc xá nhân viên. |
| 2▶ | 还有一半呢 他对外给租了 | hái yǒu yí bàn ne tā duì wài gěi zū le | Một nửa còn lại thì cho người ngoài thuê. |
| 3 | 年初全国不是扫黄吗? | nián chū quán guó bú shì sǎo huáng ma ? | Đầu năm cả nước truy quét mại dâm, |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
hǎo duō xiǎo nián qīng a dōu tōu tōu pǎo shàng lái pāi shì pínRất nhiều thanh thiếu niên đều lén đến đây để quay video,

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shén me hǎo kě xī de zài shuōKhông có gì để tiếc cả. Với lại đó không phải vụ án chưa có lời giải,

HSK 1
0:03s
nà bú shì xuán àn shì cuò ànVới lại đó không phải vụ án chưa có lời giải, mà là vụ án sai sót.

HSK 4
0:03s













