Cách dùng "我这儿有纱布 要不帮你…" (wǒ zhè ér yǒu shā bù yào bù bāng nǐ …) trong hội thoại tiếng Trung
我这儿有纱布 要不帮你…
Tôi có băng gạc. Hay là tôi giúp cô…
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
16:24
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 谢谢 - 没事 | - xiè xiè - méi shì | - Cảm ơn. - Không có gì. |
| 2▶ | 我这儿有纱布 要不帮你… | wǒ zhè ér yǒu shā bù yào bù bāng nǐ … | Tôi có băng gạc. Hay là tôi giúp cô… |
| 3 | 好呀 | hǎo ya | Vâng. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
hǎo duō xiǎo nián qīng a dōu tōu tōu pǎo shàng lái pāi shì pínRất nhiều thanh thiếu niên đều lén đến đây để quay video,

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shén me hǎo kě xī de zài shuōKhông có gì để tiếc cả. Với lại đó không phải vụ án chưa có lời giải,

HSK 1
0:03s
nà bú shì xuán àn shì cuò ànVới lại đó không phải vụ án chưa có lời giải, mà là vụ án sai sót.

HSK 4
0:03s













