Cách dùng "有事啊 都打电话找我" (yǒu shì a dōu dǎ diàn huà zhǎo wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
有事啊 都打电话找我
yǒu shì a dōu dǎ diàn huà zhǎo wǒ
Có chuyện toàn gọi điện tìm tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
35:03
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还能力强呢 连徒弟都不信任你 | hái néng lì qiáng ne lián tú dì dōu bù xìn rèn nǐ | Lại còn tài giỏi. Học trò cũng chẳng tin anh. |
| 2▶ | 有事啊 都打电话找我 | yǒu shì a dōu dǎ diàn huà zhǎo wǒ | Có chuyện toàn gọi điện tìm tôi. |
| 3 | 签个字 | qiān gè zì | NƠI TIẾP NHẬN YÊU CẦU GIÁM ĐỊNH Ký tên. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
hǎo duō xiǎo nián qīng a dōu tōu tōu pǎo shàng lái pāi shì pínRất nhiều thanh thiếu niên đều lén đến đây để quay video,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shén me hǎo kě xī de zài shuōKhông có gì để tiếc cả. Với lại đó không phải vụ án chưa có lời giải,

HSK 1
0:03s
nà bú shì xuán àn shì cuò ànVới lại đó không phải vụ án chưa có lời giải, mà là vụ án sai sót.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s