Cách dùng "你们先走吧 我也取个样" (nǐ men xiān zǒu ba wǒ yě qǔ gè yàng) trong hội thoại tiếng Trung
你们先走吧 我也取个样
nǐ men xiān zǒu ba wǒ yě qǔ gè yàng
Các anh đi trước đi. Tôi cũng lấy mẫu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
33:43
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走啊 | zǒu a | Đi thôi. |
| 2▶ | 你们先走吧 我也取个样 | nǐ men xiān zǒu ba wǒ yě qǔ gè yàng | Các anh đi trước đi. Tôi cũng lấy mẫu. |
| 3 | 何所 你轻一点嘛 轻什么轻啊? | hé suǒ nǐ qīng yì diǎn ma qīng shén me qīng a ? | Đồn phó Hà, anh nhẹ tay chút đi. Nhẹ cái gì mà nhẹ. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
hǎo duō xiǎo nián qīng a dōu tōu tōu pǎo shàng lái pāi shì pínRất nhiều thanh thiếu niên đều lén đến đây để quay video,

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shén me hǎo kě xī de zài shuōKhông có gì để tiếc cả. Với lại đó không phải vụ án chưa có lời giải,

HSK 1
0:03s
nà bú shì xuán àn shì cuò ànVới lại đó không phải vụ án chưa có lời giải, mà là vụ án sai sót.

HSK 4
0:03s













