Cách dùng "这个18层呢 他偷偷做了个俱乐部" (zhè ge 18 céng ne tā tōu tōu zuò le gè jù lè bù) trong hội thoại tiếng Trung
这个18层呢 他偷偷做了个俱乐部
Ông ấy lén mở một club ở tầng 18 này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
25:57
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 顶楼这两层 前两年被一个大老板给包了 | dǐng lóu zhè liǎng céng qián liǎng nián bèi yí gè dà lǎo bǎn gěi bāo le | Hai tầng trên cùng được một sếp lớn bao trọn từ mấy năm trước. |
| 2▶ | 这个18层呢 他偷偷做了个俱乐部 | zhè ge 18 céng ne tā tōu tōu zuò le gè jù lè bù | Ông ấy lén mở một club ở tầng 18 này. |
| 3 | 17层有一半呢 他给员工当宿舍了 | 17 céng yǒu yí bàn ne tā gěi yuán gōng dāng sù shè le | Một nửa tầng 17 được ông ấy lấy làm ký túc xá nhân viên. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
hǎo duō xiǎo nián qīng a dōu tōu tōu pǎo shàng lái pāi shì pínRất nhiều thanh thiếu niên đều lén đến đây để quay video,

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shén me hǎo kě xī de zài shuōKhông có gì để tiếc cả. Với lại đó không phải vụ án chưa có lời giải,

HSK 1
0:03s
nà bú shì xuán àn shì cuò ànVới lại đó không phải vụ án chưa có lời giải, mà là vụ án sai sót.

HSK 4
0:03s













