Cách dùng "他最近可辛苦了" (tā zuì jìn kě xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
他最近可辛苦了
Dạo này anh ấy vất vả thật.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
18:09
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 学长加班也是有口福啊 你给他买的吧 | xué zhǎng jiā bān yě shì yǒu kǒu fú a nǐ gěi tā mǎi de ba | Đàn anh tăng ca mà vẫn có lộc ăn nha, cậu mua cho anh ấy à? |
| 2▶ | 他最近可辛苦了 | tā zuì jìn kě xīn kǔ le | Dạo này anh ấy vất vả thật. |
| 3 | 好不容易一个项目结束了 现在又忙起来 | hǎo bù róng yì yí gè xiàng mù jié shù le xiàn zài yòu máng qǐ lái | Khó khăn lắm mới kết thúc xong một dự án, giờ lại bận rộn tiếp. |
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 6 of 9)
HSK 5
0:03s
mò guò jǐ tiān wán chéng dé xiāng dāng bù cuòMới mấy hôm thôi mà đã hoàn thành rất tốt rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
sòng wǒ dào fù jìn de dì tiě zhàn jiù xíngChỉ cần đưa tôi tới ga tàu điện ngầm gần đây là được.

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō wǒ nán dé xiū xī yī tiānTôi nói cho anh biết nhé, hiếm lắm tôi mới được nghỉ một ngày.

HSK 7
0:03s
tā zhè zhǒng wǎng hóng jiàn zhù shī yī lài de shì yíng xiāoLoại kiến trúc sư hot trên mạng như anh ta chỉ dựa vào marketing

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
méi guān xì zhī dào wáng lǎo bǎn zhè jǐ tiān máng rì zi dìng hǎo le maKhông sao. Tôi biết là mấy ngày nay sếp Vương bận. Đã chọn ngày chưa?

HSK 7
0:03s
yīng gāi bù zhǐ shì suí yì hán xuān liǎng jù bachắc không phải chỉ để hỏi thăm nhau vài câu đâu nhỉ?

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng qǐng nín bāng máng yāo qǐng yī xià lái méng de xiè zǒngtôi muốn nhờ ông mời sếp Tạ của Lemmon giúp tôi.

HSK 4
0:03s
duì xiàn wǒ shí zài kàn bù xià zhè bāng rén bǔ fēng zhuō yǐng deĐấu khẩu. Tôi thực sự không nhịn nổi đám người thích bịa đặt này.

HSK 2
0:03s
nǐ ràng wǒ kàn kàn tā men shì zěn me bǔ fēng zhuō yǐng deĐể xem bọn họ bịa đặt kiểu gì.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
yǔ zǒng shì fǒu xū yào bāng nín jiào gè dài jiàSếp Vũ. có cần gọi tài xế lái xe thay cho anh không?




