Cách dùng "救命 救命" (jiù mìng jiù mìng) trong hội thoại tiếng Trung
救命 救命
jiù mìng jiù mìng
Cứu tôi với, cứu tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
40:29
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让开 让开 来人啊 让开 让开 | ràng kāi ràng kāi lái rén a ràng kāi ràng kāi | Tránh ra, tránh ra Có người không Tránh ra, tránh ra |
| 2▶ | 救命 救命 | jiù mìng jiù mìng | Cứu tôi với, cứu tôi |
| 3 | 走 | zǒu | Đi thôi |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ zhè zhī bǐ ne sòng gěi yǒu tiān fù de hái ziThì hãy tặng cây bút này Cho đứa trẻ có năng khiếu

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
xiè xiè nín de pèi hé a zhè ge xiàn suǒ tài zhòng yào leCảm ơn bà đã phối hợp Manh mối này quan trọng quá

HSK 7
0:03s
nín fàng xīn ba zhè shì wǒ men zhí zé suǒ zài wǒ men yí dìng jìn quán lì pò ànBà yên tâm đi Đây là trách nhiệm của chúng tôi Chúng tôi nhất định dốc toàn lực phá án

HSK 3
0:03s
wǒ men zhè cì zhǔ yào shì xiǎng gēn nín liǎo jiě yī xià zhōu yúnLần này chúng tôi chủ yếu muốn tìm hiểu qua bà về Châu Vân

HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn kàn jiàn tā shì zì jǐ bǎ dàng àn ná zǒu deTôi tận mắt nhìn thấy cô ấy tự mình lấy hồ sơ đi

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng nà yǐ hòu zán men yǒu jī huì zài lián xìThôi được. Vậy sau này có dịp mình liên lạc lại nhé.

HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng jiè xià nǐ de shǒu jī gěi jiā lǐ rén dǎ gè diàn huàTôi muốn mượn điện thoại của thầy để gọi cho người nhà một cái

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
chá diǎn shá tiān tiān gěi nǐ tuī tiān tiān gěi nǐ tuītìm kiếm tí gì ngày nào cũng đẩy thông báo ngày nào cũng đẩy thông báo

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng zhī dào tā gǎn bù gǎn dāng tíng bǎ rì jì ná chū láiTôi chỉ muốn biết cô ta có dám đưa cuốn nhật ký ra trước tòa không

HSK 5
0:03s
huān yíng guāng lín wén jiā xié diàn nín shì mǎi xié hái shì zuò xié nín hǎoChào mừng đến Tiệm giày nhà họ Văn Anh/chị mua hay đóng giày ạ? Xin chào

HSK 4
0:03s
qián liǎng tiān gāng yǒu rén guò lái zhǎo guò tā zhè liǎng tiān zǎ zhè me huǒ ne tāMấy hôm trước vừa có người đến tìm cô ấy Dạo này sao cô ấy hot thế nhỉ

HSK 1
0:03s
tā shì wǒ lǎo shī hěn duō nián méi jiàn xiǎng jiàn jiàn tāCô ấy là giáo viên của tôi Lâu rồi không gặp, muốn gặp lại

HSK 5
0:03s
dōu shì wǒ men jiā lǎo zhào piān nǐ zì jǐ fān zhe kàn kàn xiè xiè aToàn là ảnh cũ của nhà tôi Anh tự lật ra xem đi Cảm ơn nhé

HSK 4
0:03s
zhǎng dé hǎo kàn ba zhè bù guāng zhǎng dé hǎo kànXinh lắm phải không Không chỉ xinh thôi đâu

HSK 1
0:03s
wǒ tīng wǒ lǎo pó po shuō tā xué xí hái hǎo neTôi nghe bà chồng tôi nói học cũng giỏi lắm

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng shì gè zéi yǒu míng de yí gè míng pái dà xuéThôi thì là một trường đại học danh tiếng lắm