Cách dùng "还真让我把它给找着了" (hái zhēn ràng wǒ bǎ tā gěi zhǎo zháo le) trong hội thoại tiếng Trung
还真让我把它给找着了
mà thật sự tìm ra được rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
8:54
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我找了一晚上 | wǒ zhǎo le yī wǎn shàng | tôi tìm cả đêm |
| 2▶ | 还真让我把它给找着了 | hái zhēn ràng wǒ bǎ tā gěi zhǎo zháo le | mà thật sự tìm ra được rồi |
| 3 | 也不知道 | yě bù zhī dào | Không biết là |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s













