Cách dùng "好了 妹子不哭了啊" (hǎo le mèi zi bù kū le a) trong hội thoại tiếng Trung
好了 妹子不哭了啊
hǎo le mèi zi bù kū le a
Thôi nào, em đừng khóc nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
3:47
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 周老师 | zhōu lǎo shī | Cô Châu |
| 2▶ | 好了 妹子不哭了啊 | hǎo le mèi zi bù kū le a | Thôi nào, em đừng khóc nữa |
| 3 | 我要带你走 | wǒ yào dài nǐ zǒu | Chị sẽ đưa em đi |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s