Cách dùng "我不在乎你叫啥 以前做过啥" (wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò shá) trong hội thoại tiếng Trung
我不在乎你叫啥 以前做过啥
Tao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
2:35
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我从来没打听过 | wǒ cóng lái méi dǎ tīng guò | tao chưa bao giờ hỏi han |
| 2▶ | 我不在乎你叫啥 以前做过啥 | wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò shá | Tao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì |
| 3 | 我知道你 | wǒ zhī dào nǐ | Tao biết mày |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s














