Cách dùng "人为财死 鸟为食亡" (rén wéi cái sǐ niǎo wèi shí wáng) trong hội thoại tiếng Trung
人为财死 鸟为食亡
Người chết vì tiền, chim chết vì mồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
40:06
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是你告诉她丈夫 她会去储蓄所取钱对吗 | shì nǐ gào sù tā zhàng fū tā huì qù chǔ xù suǒ qǔ qián duì ma | Chính bà đã nói với chồng chị ấy Rằng chị ấy sẽ đến rút tiền, đúng không |
| 2▶ | 人为财死 鸟为食亡 | rén wéi cái sǐ niǎo wèi shí wáng | Người chết vì tiền, chim chết vì mồi |
| 3 | 文毓秀 | wén yù xiù | Wen Yuxiu |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 6 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yī zhāng piào qián nǎ gòu a nǐ qù nà ér bù chī bù hē leTiền một vé tàu sao đủ được. Mày đến đó không ăn không uống à?

HSK 5
0:03s
děng wǒ dào le nà ér zhēng le qián zhēng le qián wǒ jiù huán gěi nǐKhi nào tao đến đó kiếm được tiền kiếm được rồi tao trả lại cho mày.

HSK 3
0:03s
zhè jiù shì tā nián qīng shí hòu nǐ kàn duō hǎo kànĐây là ảnh hồi cô ấy còn trẻ Nhìn xem, đẹp không

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
hái xiù ér wǒ yī xiǎng dào zhè ge wǒ jiù hòu huǐTrả lại cho Tú Cứ nghĩ đến chuyện đó là cô hối hận lắm

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì bù ná zǒu tā de qián tā jiù bú huì zǒu dào zhè yī bùNếu cô không lấy tiền của nó Thì nó đã không đến nông nỗi này

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
tā ràng wǒ táo le kě tā zì jǐ wú lù kě táoNó cho cô trốn thoát Còn bản thân nó thì không có đường nào thoát

HSK 2
0:03s
nǐ shàng yī yuàn shàng yī yuàn nǐ bà bà jiù yǒu shǒu shù fèi leCháu lên bệnh viện Lên bệnh viện thì ba cháu mới có tiền mổ chứ

HSK 7
0:03s
zhè wèi shì hǎo yíng tóng zhì shì zán men qī dào hé zi nóng chǎng de jì shù yuánĐây là đồng chí Hách Doanh Kỹ thuật viên nông trường Qidaohezi của mình đấy

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ shuō wǒ lǎo shī shì bǎ qián dōu jiè gěi bié rén leVậy là cô giáo tôi đã đem tiền cho người ta mượn hết rồi

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ jiù shuō zhè jiè qián bù hái rén duō quē dé ba tā menMày thử nghĩ xem, vay tiền mà không trả Bọn đó vô lương tâm thật

HSK 7
0:03s
zhè jié hūn nǎ zhēn shì néng gǎi biàn yí gè nǚ rén yī bèi zi de mìngCái chuyện lấy chồng ấy thật sự có thể thay đổi cả cuộc đời một người đàn bà

HSK 3
0:03s



