Cách dùng "是我在给她惩罚" (shì wǒ zài gěi tā chéng fá) trong hội thoại tiếng Trung
是我在给她惩罚
Chính tôi mới là người trừng phạt cô ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
37:57
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为我要让她知道 | yīn wèi wǒ yào ràng tā zhī dào | Vì tôi muốn để cô ta biết |
| 2▶ | 是我在给她惩罚 | shì wǒ zài gěi tā chéng fá | Chính tôi mới là người trừng phạt cô ta |
| 3 | 您看看 这是文毓秀在七道河子的存款 | nín kàn kàn zhè shì wén yù xiù zài qī dào hé zi de cún kuǎn | Ông xem này Đây là tiền gửi của Wen Yuxiu ở Qidaohezi |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 9 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gāng cái yòng nǐ gěi wǒ de míng zì chá le yī xiàCon vừa dùng cái tên anh cho để tra thử

HSK 3
0:03s
zhè ge wén yù xiù zài zán men qī dào hé zi nóng yè hé zuò yín hángWen Yuxiu này ở Qidaohezi của mình tại Ngân hàng Hợp tác Nông nghiệp

HSK 5
0:03s
dàn shì èr líng líng sì nián de shí hòu zhè bǐ qián bèi yí cì xìng qǔ zǒuNhưng vào năm 2004 số tiền đó đã bị rút sạch một lần

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nín kàn kàn zhè shì wén yù xiù zài qī dào hé zi de cún kuǎnÔng xem này Đây là tiền gửi của Wen Yuxiu ở Qidaohezi

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu yí gè xué shēng jiā zhǎng fā xiàn le wǒ de shēn fèn yào jǔ bào wǒCó một phụ huynh học sinh phát hiện ra thân phận của tôi rồi Họ sẽ tố cáo tôi

HSK 4
0:03s
zhè xiē nián wǒ cún le yī xiē qián wǒ qǔ chū lái gěi nǐMấy năm nay tôi dành dụm được ít tiền Tôi sẽ rút ra đưa cho em

HSK 4
0:03s
nǐ liú zhe nǐ zài wài miàn piāo dàng gèng xū yào qiánChị giữ lấy đi Chị bôn ba ngoài đó cần tiền hơn em

HSK 4
0:03s
wǒ kě yǐ dǎ gōng wǒ dào nǎ ér dōu kě yǐ zhèng qiánEm có thể đi làm được Em đi đâu cũng kiếm được tiền






