Cách dùng "但是取走的不是文毓秀本人" (dàn shì qǔ zǒu de bú shì wén yù xiù běn rén) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìzǒudeshìwénxiùběnrén

Nhưng người rút không phải Wen Yuxiu

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
34:16
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1但是二〇〇四年的时候 这笔钱被一次性取走dàn shì èr líng líng sì nián de shí hòu zhè bǐ qián bèi yí cì xìng qǔ zǒuNhưng vào năm 2004 số tiền đó đã bị rút sạch một lần
2但是取走的不是文毓秀本人dàn shì qǔ zǒu de bú shì wén yù xiù běn rénNhưng người rút không phải Wen Yuxiu
3而是一个叫郝赢的代取的ér shì yí gè jiào hǎo yíng de dài qǔ demà là một người tên Hách Doanh rút thay

More Clips From Episode

Total 199 clips (Page 1 of 10)
你以前叫什么 做过什么
HSK 3
0:03s
nǐ yǐ qián jiào shén me zuò guò shén meTrước đây mày tên gì đã làm gì

我不在乎你叫啥 以前做过啥
HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

想做更好的自己
HSK 3
0:03s
xiǎng zuò gèng hǎo de zì jǐmuốn trở thành người tốt hơn

想做 有意义的事情
HSK 5
0:03s
xiǎng zuò yǒu yì yì de shì qíngmuốn làm những điều có ý nghĩa

以前是谁不重要
HSK 3
0:03s
yǐ qián shì shuí bú zhòng yàoTrước đây là ai không quan trọng

本来想着跟你一起去做 更好的自己
HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

现在已经走不了了
HSK 2
0:03s
xiàn zài yǐ jīng zǒu bù liǎo leGiờ tao không đi được nữa rồi

我现在有一件事儿 必须你帮我
HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

你去做更好的自己
HSK 3
0:03s
nǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐMày hãy đi trở thành người tốt hơn

过去是谁都不重要
HSK 3
0:03s
guò qù shì shéi dōu bú zhòng yàoQuá khứ là ai không quan trọng

好了 妹子不哭了啊
HSK 3
0:03s
hǎo le mèi zi bù kū le aThôi nào, em đừng khóc nữa

妹子 你听老姐说啊
HSK 2
0:03s
mèi zi nǐ tīng lǎo jiě shuō aEm ơi Em nghe Chị nói này

这个世界是很残酷的
HSK 7
0:03s
zhè ge shì jiè shì hěn cán kù deCái thế giới này rất tàn nhẫn

我的心我的血都凉了
HSK 4
0:03s
wǒ de xīn wǒ de xuè dōu liáng leLòng chị, máu chị đều lạnh cả rồi

人都僵住了 我走不了了
HSK 2
0:03s
rén dōu jiāng zhù le wǒ zǒu bù liǎo leNgười chị cứng đờ hết cả Chị không đi được nữa rồi

你是我最大的期待
HSK 5
0:03s
nǐ shì wǒ zuì dà de qī dàiEm là niềm hy vọng lớn nhất của chị

我跟我们家那口子结婚那年哪
HSK 7
0:03s
wǒ gēn wǒ men jiā nà kǒu zi jié hūn nà nián nǎNăm chị lấy Nhà tôi ấy

我就想当老师给学生批改作业
HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

这个太贵重了 我不要 拿着
HSK 6
0:03s
zhè ge tài guì zhòng le wǒ bú yào ná zheCái này quý giá quá Chị không cần - Cầm lấy đi

如果 我是说如果
HSK 3
0:03s
rú guǒ wǒ shì shuō rú guǒNếu như Chị nói là nếu như