Cách dùng "现在已经走不了了" (xiàn zài yǐ jīng zǒu bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
现在已经走不了了
Giờ tao không đi được nữa rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
3:04
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 本来想着跟你一起去做 更好的自己 | běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐ | Tao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn |
| 2▶ | 现在已经走不了了 | xiàn zài yǐ jīng zǒu bù liǎo le | Giờ tao không đi được nữa rồi |
| 3 | 我现在有一件事儿 必须你帮我 | wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒ | Bây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
hòu lái zài zá jiā gēn qián zhǎo gè xiǎo shī zhuān duì fù niàn deSau đó ở gần đây Vào học tạm một trường Cao đẳng Sư phạm nhỏ

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bù yī jiǔ bā qī nián zhào de ma zhèng hǎo tā nà huì er niàn shī zhuān neẢnh chụp năm 1987 mà Đúng lúc cô ấy đang học Cao đẳng Sư phạm

HSK 6
0:03s
nǐ gàn má bǎ cái chǎn gěi yí gè wǒ men bù rèn shí de rénSao anh lại đem tài sản Cho một người chúng ta không quen biết

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge néng kàn chū lái shì zán yī yuàn nǎ ge nián dài de bùCô có thể nhận ra không Đây là đồ của bệnh viện mình thời nào?

HSK 3
0:03s
rán hòu néng kàn chū shá kē shì bù kàn zhè lǐng ziRồi có biết được là khoa nào không? Nhìn này, cái cổ áo này

HSK 6
0:03s
shěn pàn zhǎng wǒ de wěi tuō rén yīn tū fā qíng kuàng jīn rì wú fǎ chū tíngThưa thẩm phán Thân chủ của tôi Do có việc đột xuất, hôm nay không thể ra hầu tòa

HSK 7
0:03s
bèi gào fāng shì fǒu tóng yì yán qī kāi tíngBên bị cáo có đồng ý hoãn phiên xét xử không?

HSK 6
0:03s









