Cách dùng "我们申请 延期开庭" (wǒ men shēn qǐng yán qī kāi tíng) trong hội thoại tiếng Trung
我们申请 延期开庭
wǒ men shēn qǐng yán qī kāi tíng
Chúng tôi xin hoãn phiên xét xử
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
14:43
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 审判长 我的委托人 因突发情况今日无法出庭 | shěn pàn zhǎng wǒ de wěi tuō rén yīn tū fā qíng kuàng jīn rì wú fǎ chū tíng | Thưa thẩm phán Thân chủ của tôi Do có việc đột xuất, hôm nay không thể ra hầu tòa |
| 2▶ | 我们申请 延期开庭 | wǒ men shēn qǐng yán qī kāi tíng | Chúng tôi xin hoãn phiên xét xử |
| 3 | 被告方是否同意延期开庭 | bèi gào fāng shì fǒu tóng yì yán qī kāi tíng | Bên bị cáo có đồng ý hoãn phiên xét xử không? |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū nǐ jiào shá yǐ qián zuò guò sháTao không quan tâm mày tên gì hay trước đây đã làm gì

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng zhe gēn nǐ yì qǐ qù zuò gèng hǎo de zì jǐTao vốn định cùng mày đi trở thành người tốt hơn

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài yǒu yī jiàn shì ér bì xū nǐ bāng wǒBây giờ tao có một việc nhất định phải nhờ mày giúp

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng dāng lǎo shī gěi xué shēng pī gǎi zuò yèChị chỉ muốn làm cô giáo, chấm bài cho học sinh

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s