Cách dùng "还是不行" (hái shì bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
还是不行
Vẫn không được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
24:26
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 凝滞感又重 | níng zhì gǎn yòu zhòng | lại không trơn tru. |
| 2▶ | 还是不行 | hái shì bù xíng | Vẫn không được. |
| 3 | 这到底是哪里出现了问题 | zhè dào dǐ shì nǎ lǐ chū xiàn le wèn tí | Rốt cuộc xảy ra vấn đề ở đâu nhỉ? |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 8 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kě méi rén shuō nǐ bù kě yǐ jiào rén zhì mò yanhưng có ai bảo đệ không được dạy người khác làm mực đâu?

HSK 7
0:03s
nǐ zì jǐ hǎo hǎo zhuó mó zhuó mó ba zhè ge jué lǎo bāđệ tự mà ngẫm nghĩ cho kỹ đi. Tên Lão Bát cứng đầu này.

HSK 6
0:03s
wǒ jīn rì zài qī sǎo miàn qián qiú yí gè ēn diǎnHôm nay ta muốn xin thất tẩu một ơn huệ,














