Cách dùng "还是不行" (hái shì bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung

háishìxíng

Vẫn không được.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
24:26
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1凝滞感又重níng zhì gǎn yòu zhònglại không trơn tru.
2还是不行hái shì bù xíngVẫn không được.
3这到底是哪里出现了问题zhè dào dǐ shì nǎ lǐ chū xiàn le wèn tíRốt cuộc xảy ra vấn đề ở đâu nhỉ?

More Clips From Episode

Total 168 clips (Page 9 of 9)
我等你这句话
HSK 3
0:03s
wǒ děng nǐ zhè jù huàTa chờ câu nói này của đệ

等了许久了
HSK 1
0:03s
děng le xǔ jiǔ letừ lâu lắm rồi.

老八 快起来 起来
HSK 2
0:03s
lǎo bā kuài qǐ lái qǐ láiLão Bát, mau đứng dậy, đứng dậy đi.

岂不是太可惜了
HSK 4
0:03s
qǐ bù shì tài kě xī lechẳng phải đáng tiếc lắm sao?

我答应你
HSK 4
0:03s
wǒ dā yìng nǐTa đồng ý với đệ.

既然墨坊学不成 我便买书自己学
HSK 6
0:03s
jì rán mò fāng xué bù chéng wǒ biàn mǎi shū zì jǐ xuéNếu không thể học được từ phường mực, con sẽ mua sách tự học.

让咱们全家过上好日子
HSK 3
0:03s
ràng zán men quán jiā guò shàng hǎo rì ziđể cả nhà mình được sống cuộc sống tốt đẹp.

你可吃得了这苦
HSK 4
0:03s
nǐ kě chī dé le zhè kǔcon có chịu nổi cái khổ ấy không?