Cách dùng "可没有说不能教人啊" (kě méi yǒu shuō bù néng jiào rén a) trong hội thoại tiếng Trung
可没有说不能教人啊
chứ đâu có thề là không dạy người khác?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
2:19
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您只是发誓不再制墨 | nín zhǐ shì fā shì bù zài zhì mò | Người chỉ thề không làm mực nữa |
| 2▶ | 可没有说不能教人啊 | kě méi yǒu shuō bù néng jiào rén a | chứ đâu có thề là không dạy người khác? |
| 3 | 不行就是不行 | bù xíng jiù shì bù xíng | Không được là không được. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì zài zuò de zhū wèi yǒu suǒ gù lǜ de huà wǒ dà bù liǎo fā gè shìNếu các vị ngồi đây còn lo ngại, cùng lắm ta lập lời thề

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bù fáng jiù ràng tā zhì chū yī kuài mò lái zhèhay là cứ để cô ấy làm ra một thỏi mực. Chuyện này...

HSK 6
0:03s
nǐ zhè ge dāng gē gē de zěn me yě bù lán zhe nǐCon làm ca ca, sao lại không ngăn cản? Con...

HSK 7
0:03s
zán men jiā hái bù yòng kào tā zhuàn qián yǎng huóNhà chúng ta còn chưa cần nó kiếm tiền để nuôi sống.








