Cách dùng "没事 给他们看看" (méi shì gěi tā men kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
没事 给他们看看
Không sao, cho bọn họ xem đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
14:29
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 李姑娘 劳烦伸出左手 | lǐ gū niáng láo fán shēn chū zuǒ shǒu | Lý cô nương, phiền cô đưa tay trái ra. |
| 2▶ | 没事 给他们看看 | méi shì gěi tā men kàn kàn | Không sao, cho bọn họ xem đi. |
| 3 | 展开 高举 | zhǎn kāi gāo jǔ | Xòe ra, giơ lên cao. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì zài zuò de zhū wèi yǒu suǒ gù lǜ de huà wǒ dà bù liǎo fā gè shìNếu các vị ngồi đây còn lo ngại, cùng lắm ta lập lời thề

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bù fáng jiù ràng tā zhì chū yī kuài mò lái zhèhay là cứ để cô ấy làm ra một thỏi mực. Chuyện này...

HSK 6
0:03s
nǐ zhè ge dāng gē gē de zěn me yě bù lán zhe nǐCon làm ca ca, sao lại không ngăn cản? Con...

HSK 7
0:03s
zán men jiā hái bù yòng kào tā zhuàn qián yǎng huóNhà chúng ta còn chưa cần nó kiếm tiền để nuôi sống.








