Cách dùng "你就别跟你爷爷犟了" (nǐ jiù bié gēn nǐ yé yé jiàng le) trong hội thoại tiếng Trung
你就别跟你爷爷犟了
con đừng cứng đầu với tổ phụ nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
2:35
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 祯娘 | zhēn niáng | Trinh Nương, |
| 2▶ | 你就别跟你爷爷犟了 | nǐ jiù bié gēn nǐ yé yé jiàng le | con đừng cứng đầu với tổ phụ nữa. |
| 3 | 我们家这些年的厄运 全都是因为这墨 | wǒ men jiā zhè xiē nián de è yùn quán dōu shì yīn wèi zhè mò | Bất hạnh nhà ta phải chịu suốt những năm qua đều là do mực mà ra. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì zài zuò de zhū wèi yǒu suǒ gù lǜ de huà wǒ dà bù liǎo fā gè shìNếu các vị ngồi đây còn lo ngại, cùng lắm ta lập lời thề

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bù fáng jiù ràng tā zhì chū yī kuài mò lái zhèhay là cứ để cô ấy làm ra một thỏi mực. Chuyện này...

HSK 6
0:03s
nǐ zhè ge dāng gē gē de zěn me yě bù lán zhe nǐCon làm ca ca, sao lại không ngăn cản? Con...

HSK 7
0:03s
zán men jiā hái bù yòng kào tā zhuàn qián yǎng huóNhà chúng ta còn chưa cần nó kiếm tiền để nuôi sống.








