Cách dùng "你确定这样可行" (nǐ què dìng zhè yàng kě xíng) trong hội thoại tiếng Trung
你确定这样可行
muội chắc chắn làm vậy được chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
3:57
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 祯娘 | zhēn niáng | Trinh Nương, |
| 2▶ | 你确定这样可行 | nǐ què dìng zhè yàng kě xíng | muội chắc chắn làm vậy được chứ? |
| 3 | 可行 哥 你放心吧 我打听过了 | kě xíng gē nǐ fàng xīn ba wǒ dǎ tīng guò le | Được mà. Ca ca, huynh yên tâm đi, ta nghe ngóng rồi, |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì zài zuò de zhū wèi yǒu suǒ gù lǜ de huà wǒ dà bù liǎo fā gè shìNếu các vị ngồi đây còn lo ngại, cùng lắm ta lập lời thề

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bù fáng jiù ràng tā zhì chū yī kuài mò lái zhèhay là cứ để cô ấy làm ra một thỏi mực. Chuyện này...

HSK 6
0:03s
nǐ zhè ge dāng gē gē de zěn me yě bù lán zhe nǐCon làm ca ca, sao lại không ngăn cản? Con...

HSK 7
0:03s
zán men jiā hái bù yòng kào tā zhuàn qián yǎng huóNhà chúng ta còn chưa cần nó kiếm tiền để nuôi sống.








